Ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc Suggest trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Suggest là cấu trúc phổ biến và được sử dụng nhiều trong tiếng Anh. Tuy nhiên, đây là cấu trúc có nhiều công thức và cách sử dụng khác nhau trong từng ngữ cảnh, chính vì thế mà MochiMochi đã giúp bạn tổng hợp lại đầy đủ công thức của cấu trúc suggest, đồng thời bổ sung bài tập vận dụng kèm theo các khóa học giúp bạn có thể nhanh chóng sử dụng thành thạo công thức này nhé!

Giới thiệu cấu trúc Suggest

Cấu trúc suggest trong tiếng Anh được sử dụng khi bạn muốn đề xuất hoặc gợi ý một ý kiến, một hành động hoặc một phương pháp cho người khác.

Cấu trúc suggest có nhiều công thức khác nhau tùy thuộc vào từng ngữ cảnh. Sau suggest thường là một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that, hoặc một động từ nguyên mẫu.

Để có thể sử dụng cấu trúc suggest hoặc bất kỳ cấu trúc tiếng Anh nào khác một cách thành thạo, bạn cần nâng cao vốn từ vựng của mình. Mochi Dictionary hoàn toàn có thể giúp bạn được điều này. Từ điển này mang đến một nguồn tài nguyên phong phú với hơn 100,000 từ vựng và cụm từ được cập nhật liên tục. Một trong những điểm mạnh của từ điển Anh-Việt của MochiMochi là việc nó hoàn toàn miễn phí và không chứa quảng cáo, giúp người học tập trung tối đa vào việc học mà không bị phân tâm.

từ điển mochimochi
Tra từ vựng tiếng Anh với từ điển Mochi Dictionary

Công thức Suggest

Suggest + (that) + mệnh đề quan hệ

Đây là cách thông thường nhất để sử dụng suggest. Trong cấu trúc này, sau suggest thường là một mệnh đề quan hệ với “that” hoặc một cụm từ giống như một mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

She suggested that we go to the cinema tonight. (Cô ấy gợi ý rằng chúng tôi đến rạp chiếu phim vào tối nay)

He suggested studying for the exam together. (Anh ấy gợi ý ôn thi cùng nhau)

Suggest + (doing) / (to do)

Sử dụng dạng động từ nguyên mẫu sau “suggest” để đề xuất một hành động cụ thể.

Ví dụ:

I suggest taking a break and going for a walk. (Tôi đề nghị nghỉ ngơi và đi dạo)

Suggest + (noun / pronoun)

Sử dụng hi muốn đề xuất một người hoặc một vật cụ thể.

Ví dụ:

She suggested John for the project leader. (Cô ấy đề nghị John làm trưởng dự án)

He suggested the new book for our book club. (Anh ấy gợi ý cuốn sách mới cho câu lạc bộ sách của chúng tôi)

Suggest + (something)

Sử dụng khi muốn đề xuất một ý tưởng hoặc một giải pháp cụ thể mà không cần đề cập rõ nó là gì.

Ví dụ:

He suggested something fun for the weekend. (Anh ấy gợi ý điều gì đó thú vị cho cuối tuần)

They suggested changing the meeting time. (Họ đề nghị thay đổi thời gian họp)

Suggest + (that) + it + (would be) + adj / to do something

Khi muốn đề xuất một ý kiến hoặc hành động nhưng muốn tránh trực tiếp đề cập đến người nghe.

Ví dụ:

She suggested that it would be helpful to review the proposal.

He suggested it might be better to wait until tomorrow.

Suggest + (doing) / (to do) + something + (by + doing something)

Khi muốn đề xuất một hành động cụ thể và cung cấp phương pháp hoặc cách thức để thực hiện hành động đó.

Ví dụ:

She suggested visiting the museum and learning about local history by taking a guided tour.

He suggested solving the problem by discussing it openly with the team.

Suggest + (that) + someone + (should) + verb

Cấu trúc này tương tự như cấu trúc đề xuất thông thường, nhưng sử dụng “should” để biểu thị một lời khuyên hoặc đề xuất.

Ví dụ:

I suggest that you should talk to your manager about the issue.

He suggested that we should leave early to avoid traffic.

Suggest + (that) + someone + (might / may / could) + verb

Sử dụng để đề xuất một ý tưởng hoặc hành động một cách lịch sự hoặc mở cửa.

Ví dụ:

She suggested that we might consider a different approach to the problem. (Cô ấy gợi ý rằng chúng tôi có thể cân nhắc một cách tiếp cận vấn đề khác)

He suggested that they could meet for lunch sometime next week. (Anh ấy đề nghị rằng họ có thể gặp nhau để ăn trưa vào tuần tới)

Suggest + (to someone) + that + someone + (should) + verb

Cấu trúc này tương tự như cấu trúc đề xuất thông thường, nhưng sử dụng “should” để biểu thị một lời khuyên hoặc đề xuất.

Ví dụ:

I suggest that you should talk to your manager about the issue.

He suggested that we should leave early to avoid traffic.

Suggest + (that) + someone + (might / may / could) + verb

Sử dụng để đề xuất một ý tưởng hoặc hành động một cách lịch sự hoặc mở cửa.

Ví dụ:

She suggested that we might consider a different approach to the problem. (Cô ấy gợi ý rằng chúng tôi có thể cân nhắc một cách tiếp cận vấn đề khác)

He suggested that they could meet for lunch sometime next week. (Anh ấy đề nghị rằng họ có thể gặp nhau để ăn trưa vào tuần tới)

Suggest + (to someone) + that + someone + (should) + verb

Sử dụng khi muốn trực tiếp đề xuất một hành động cho một người nào đó.

Ví dụ:

I suggest to him that he should take some time off to relax. (Tôi đề nghị anh ấy nên nghỉ ngơi một thời gian để thư giãn)

She suggested to her friend that she should try the new restaurant in town. (Cô đề nghị với bạn mình rằng cô nên thử nhà hàng mới trong thị trấn)

cấu trúc suggest trong tiếng anh

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền “suggest” vào chỗ trống.

  1. She ___________ that we try the new restaurant downtown.
  2. He ___________ going for a walk to clear our minds.
  3. They ___________ that we should leave early to avoid traffic.
  4. I ___________ taking a break and getting some fresh air.
  5. She ___________ the idea of having a team meeting to discuss the project.
  1. suggests
  2. suggested
  3. suggested
  4. suggest
  5. suggested

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau sử dụng cấu trúc “suggest” một cách phù hợp.

  1. He ________ that we ________ the movie tonight.
  2. She ________ a new approach to solving the problem.
  3. They ________ that it ________ be a good idea to invest in renewable energy.
  4. I ________ to him ________ more exercise for better health.
  5. She ________ that he ________ some time off to relax.
  1. suggests / watch
  2. suggested
  3. suggest / might
  4. suggested / should
  5. suggests / take

Bài tập 3: Hoàn thành các đoạn văn sau bằng cách sử dụng “suggest” và các cụm từ phù hợp.

  1. She __________ that we __________ the problem by breaking it down into smaller tasks.
  2. They __________ that the best solution __________ to ask for help from an expert.
  3. He __________ that it __________ a good idea to review the plan one more time before presenting it to the team.
  4. I __________ taking a different route to avoid traffic during rush hour.
  1. suggests / solve
  2. suggest / might be
  3. suggested / might be
  4. suggest

Bài tập 4: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.

1. She ________ that we ________ for a hike this weekend.
a) suggested / go
b) suggests / to go
c) suggested / going
d) suggests / went

2. He ________ that we ________ the meeting until next Monday.
a) suggest / postpone
b) suggested / to postpone
c) suggests / postponing
d) suggest / postpones

3. They ________ that we ________ some changes to the project plan.
a) suggested / make
b) suggests / making
c) suggested / to make
d) suggests / made

4. She ______ that we ______ earlier in order to catch the first bus.
a) suggests / leave
b) suggested / to leave
c) suggested / leaving
d) suggest / left

  1. c) suggested / going
  2. b) suggested / to postpone
  3. a) suggested / make
  4. c) suggested / leaving

Bài tập 5: Hoàn thành các đoạn văn sau bằng cách sử dụng “suggest” và các cụm từ phù hợp.

  1. He ________ that we ________ the problem by seeking advice from a mentor.
  2. She ________ that it ________ a good idea to start saving money for retirement early.
  3. They ________ that we ________ the new policy with the entire team before implementation.
  4. I ________ that we ________ a different approach to marketing our products.
  1. suggests / solve
  2. suggests / might be
  3. suggest / discuss
  4. suggest / take

Nâng cao từ vựng cùng MochiVocab

MochiVocab là trợ thủ đắc lực giúp bạn nâng cao được vốn từ vựng trong hành trình chinh phục tiếng Anh, học cùng MochiVocab bạn có thể học được 1000 từ vựng trong 1 tháng. Tính năng nổi bật nhất của MochiVocab chính là “Thời điểm vàng” – ứng dụng sẽ dựa vào lịch sử học tập của bạn để tính toán được thời điểm phù hợp nhất để gửi thông báo ôn tập, giúp bạn đạt được hiệu quả học tập tốt nhất.

app mochivocab
mochi learn 3
mochi thông báo

Ngoài ra, tính năng phân cấp từ vựng cũng sẽ dựa vào kết quả học tập của bạn để phân chia từ vựng thành 5 cấp độ ghi nhớ. Từ vựng ở cấp độ cao thì thời gian ôn tập lâu hơn, từ vựng ở cấp độ thấp sẽ có thời gian ôn tập ngắn hơn. Bạn sẽ được nhắc nhở ôn tập cho đến khi đã ghi nhớ kỹ từ vựng. Điều này đảm bảo bạn có thể giảm bớt thời gian ôn tập những từ đã nhớ để tập trung cho những từ vựng khó mà bạn hay quên.

Trên đây toàn bộ kiến thức ngữ pháp của cấu truc Suggest, hy vọng các bạn học và vận dụng thành công trong quá trình học tiếng Anh!