IELTS 7.0 là một band điểm đáng mơ ước đối với nhiều thí sinh, mở ra cơ hội du học, làm việc và định cư tại các quốc gia nói tiếng Anh. Tuy nhiên, để đạt được mức điểm này, bạn cần một chiến lược học tập khoa học và kiên trì luyện tập từng ngày. Với phương pháp đúng đắn, sự hỗ trợ từ các công cụ như MochiVocab và Mochi Listening, việc chinh phục IELTS 7.0 sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Trong bài viết này, MochiMochi sẽ hướng dẫn bạn lộ trình học IELTS 7.0 chi tiết, giúp bạn tối ưu thời gian học và cải thiện kỹ năng từng bước.
Nội dung trong bài:
I. Tổng quan về IELTS 7.0
1. Trình độ IELTS 7.0 là cao hay thấp?
IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh phổ biến trên toàn cầu, với thang điểm từ 1.0 đến 9.0. Trong đó, band điểm 7.0 được xem là mức cao, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh tốt và thành thạo trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Người đạt IELTS 7.0 có thể giao tiếp hiệu quả, hiểu và phân tích các văn bản phức tạp, cũng như viết luận với cấu trúc rõ ràng và logic. Tuy nhiên, vẫn có thể mắc một số lỗi nhỏ hoặc chưa chính xác trong một số tình huống nhất định.
Để đạt được band điểm 7.0, thí sinh cần có tổng điểm trung bình của bốn kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) từ 6.75 đến 7.24. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì trong quá trình học tập và rèn luyện. Người mới bắt đầu học IELTS có thể mất khoảng 2 năm hoặc hơn để đạt được mức điểm này. Đối với những người đã có nền tảng tiếng Anh tương đương band 5.0, thời gian ôn luyện để nâng lên band 7.0 thường từ 6 tháng đến 1 năm, tùy thuộc vào sự quyết tâm và phương pháp học tập của mỗi cá nhân.
2. Lợi thế khi có chứng chỉ IELTS 7.0
Sở hữu chứng chỉ IELTS 7.0 mang lại nhiều lợi ích và cơ hội trong học tập, công việc và cuộc sống. Dưới đây là một số lợi thế nổi bật:
Cơ hội săn học bổng và du học
Nhiều trường đại học và cao đẳng trên thế giới yêu cầu du học sinh có chứng chỉ IELTS với mức điểm từ 6.5 trở lên. Với IELTS 7.0, bạn không chỉ đáp ứng yêu cầu đầu vào của các trường danh tiếng mà còn tăng cơ hội nhận được các suất học bổng giá trị. Chẳng hạn, tại Mỹ, nhiều trường đại học yêu cầu IELTS 6.5 cho chương trình đại học và cao hơn cho các chương trình sau đại học. Tại Úc, mức yêu cầu thường là 6.5 cho bậc đại học, nhưng với các chuyên ngành đặc thù như y khoa, giáo dục, mức điểm có thể cao hơn. Việc sở hữu IELTS 7.0 giúp bạn nổi bật trong quá trình xét tuyển và tăng khả năng nhận được hỗ trợ tài chính từ các chương trình học bổng.
Cơ hội việc làm rộng mở
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty đa quốc gia, coi chứng chỉ IELTS là một tiêu chí quan trọng trong quá trình tuyển dụng. Sở hữu IELTS 7.0 chứng tỏ bạn có khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế, từ đó tăng cơ hội được tuyển dụng vào các vị trí quan trọng với mức lương hấp dẫn. Ngoài ra, nhiều cơ quan nhà nước, tổ chức phi chính phủ và doanh nghiệp trong nước cũng đánh giá cao ứng viên có chứng chỉ IELTS, đặc biệt trong các lĩnh vực như ngoại giao, truyền thông, giáo dục và du lịch.
Phát triển kỹ năng cá nhân và tự tin trong giao tiếp
Quá trình học và luyện thi IELTS giúp bạn nâng cao toàn diện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết bằng tiếng Anh. Điều này không chỉ hỗ trợ trong học tập và công việc mà còn giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày, mở rộng mối quan hệ và tiếp cận với nguồn tri thức phong phú từ khắp nơi trên thế giới.
3. Tiêu chí đánh giá IELTS 7.0
IELTS được chấm theo thang điểm từ 1.0 đến 9.0, với mỗi band điểm tương ứng với một mức độ thành thạo tiếng Anh khác nhau. Band điểm 7.0 thể hiện rằng thí sinh có khả năng sử dụng tiếng Anh tốt, có thể hiểu và giao tiếp hiệu quả trong nhiều bối cảnh, nhưng đôi khi vẫn mắc một số lỗi nhỏ. Để đạt được mức điểm này, thí sinh cần hiểu rõ các tiêu chí đánh giá của từng kỹ năng trong bài thi.
Kỹ năng Nghe (Listening)
Bài thi Listening gồm 40 câu hỏi, mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm. Band điểm được quy đổi dựa trên số câu đúng:
- Band 7.0: 30 32 câu đúng
- Band 7.5: 33 34 câu đúng
- Band 8.0: 35 36 câu đúng
Yêu cầu:
- Nghe hiểu rõ ràng các cuộc hội thoại và bài độc thoại có nhiều giọng Anh, Mỹ, Úc.
- Có thể nắm bắt được thông tin chi tiết và ý chính trong bài nghe.
- Nhận diện tốt từ đồng nghĩa và các cách diễn đạt khác nhau của từ khóa trong câu hỏi.
- Mắc một số lỗi nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến khả năng hiểu tổng thể.
Kỹ năng Đọc (Reading)
- IELTS Academic:
- Band 7.0: 30 32 câu đúng
- Band 7.5: 33 34 câu đúng
- IELTS General Training:
- Band 7.0: 34 35 câu đúng
Yêu cầu để đạt band 7.0:
- Hiểu được nội dung chính và các chi tiết quan trọng của bài đọc.
- Nhận diện và hiểu các quan điểm khác nhau trong bài viết.
- Khả năng suy luận tốt để xác định các câu trả lời đúng dù nội dung bài đọc có thể được diễn đạt khác so với câu hỏi.
- Vốn từ vựng phong phú, hiểu rõ các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cụm từ học thuật.
- Có thể mắc lỗi nhỏ hoặc mất một số thông tin chi tiết, nhưng vẫn nắm được nội dung tổng thể của bài đọc.
Kỹ năng Viết (Writing)
Bài thi Writing bao gồm hai phần: Task 1 và Task 2. Để đạt band 7.0, bài viết phải đáp ứng các tiêu chí sau:
Task 1
- Trả lời đúng và đầy đủ các yêu cầu của đề bài, mô tả rõ ràng các đặc điểm chính.
- Sử dụng ngôn ngữ học thuật, cấu trúc câu phức hợp linh hoạt, hạn chế lỗi ngữ pháp.
- Kết nối các ý một cách logic, sử dụng từ nối phù hợp.
- Mắc một số lỗi nhỏ nhưng không làm ảnh hưởng đến tính mạch lạc của bài viết.
Task 2
- Trình bày quan điểm rõ ràng, phát triển lập luận mạch lạc và có dẫn chứng hợp lý.
- Có sự liên kết tốt giữa các đoạn văn, ý tưởng được sắp xếp logic.
- Vốn từ vựng rộng, sử dụng nhiều từ đồng nghĩa và cụm từ học thuật phù hợp.
- Sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp, có một số lỗi nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của bài viết.
Kỹ năng Nói (Speaking)
Bài thi Speaking gồm ba phần: Giới thiệu bản thân, bài nói ngắn và phần thảo luận. Để đạt band 7.0, thí sinh cần đáp ứng các yêu cầu sau:
Fluency & Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc)
- Nói trôi chảy, có khả năng mở rộng câu trả lời và phát triển ý tưởng.
- Dùng từ nối phù hợp để kết nối các ý trong bài nói.
- Vẫn có thể dừng lại để suy nghĩ nhưng không quá thường xuyên.
Lexical Resource (Vốn từ vựng)
- Sử dụng vốn từ đa dạng, bao gồm cả các cụm từ học thuật và từ vựng nâng cao.
- Biết cách diễn đạt lại khi gặp từ khó nhưng vẫn có thể mắc một số lỗi nhỏ.
Grammatical Range & Accuracy (Độ đa dạng và chính xác của ngữ pháp)
- Sử dụng linh hoạt các loại câu phức hợp, câu ghép và câu đơn.
- Có thể mắc một số lỗi nhỏ nhưng không làm ảnh hưởng đến khả năng hiểu của giám khảo.
Pronunciation (Phát âm)
- Phát âm rõ ràng, có trọng âm và ngữ điệu tự nhiên.
- Có thể mắc lỗi phát âm nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến khả năng hiểu của người nghe.
Dưới đây là phần “Học như thế nào để đạt IELTS 7.0” chi tiết, dựa trên các bài mẫu mà bạn đã gửi. Tôi sẽ xây dựng một lộ trình cụ thể, phân chia theo từng giai đoạn để giúp bạn đạt mục tiêu này một cách hiệu quả.
II. Học như thế nào để đạt IELTS 7.0
1. Xác định trình độ hiện tại và lập kế hoạch học tập

Trước khi bắt đầu ôn luyện IELTS, bạn cần xác định rõ trình độ hiện tại của mình bằng cách làm bài test thử (có thể dùng các bài thi thử từ Cambridge IELTS hoặc nền tảng như IELTS Online Tests). Dựa vào kết quả, bạn có thể chia lộ trình học IELTS 7.0 thành 4 giai đoạn sau:
- Giai đoạn 1 (4.0 5.0): Củng cố nền tảng tiếng Anh: Ngữ pháp, từ vựng, phát âm.
- Giai đoạn 2 (5.0 6.0): Làm quen với đề thi IELTS, tập trung vào từng kỹ năng.
- Giai đoạn 3 (6.0 6.5): Luyện tập chuyên sâu, cải thiện điểm số.
- Giai đoạn 4 (6.5 7.0): Luyện đề liên tục, cải thiện tốc độ làm bài và độ chính xác.
2. Giai đoạn 1 (4.0 – 5.0) – Củng cố nền tảng tiếng Anh
Thời gian học: 23 tháng, 23 tiếng mỗi ngày.
2.1 Mục tiêu chính:
- Hiểu và sử dụng thành thạo các chủ điểm ngữ pháp quan trọng.
- Xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề.
- Cải thiện phát âm và khả năng nghe cơ bản.
2.2 Nội dung ôn tập chi tiết
Ngữ pháp
- Ôn lại các thì trong tiếng Anh (hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai đơn…).
- Các cấu trúc câu đơn, câu ghép, câu phức.
- Học về mệnh đề quan hệ, câu bị động, câu điều kiện, danh động từ (Gerunds & Infinitives).
- Sách tham khảo: English Grammar in Use – Raymond Murphy, Cambridge Grammar for IELTS.
Từ vựng
Với việc học từ vựng, bạn nên học theo phương pháp Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng) vì phương pháp này giúp bạn tối ưu thời gian học và ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Một trong những công cụ hỗ trợ học tập áp dụng phương pháp này có thể kể đến MochiVocab. Đây là công cụ học từ vựng tiếng Anh, áp dụng phương pháp Spaced Repetition giúp bạn học tập hiệu quả và nhắc nhở ôn tập thường xuyên, giúp ghi nhớ lên tới 1000 từ vựng trong 1 tháng.
App MochiVocab sử dụng các thuật toán đặc biệt để tái hiện lại cơ chế ghi nhớ và quên lãng của não bộ. Thông qua việc phân tích lịch sử học tập của bạn, MochiVocab sẽ tính toán thời điểm bộ não chuẩn bị quên và nhắc nhở bạn học đúng “thời điểm vàng”.
Cách học với MochiVocab:
- Bắt đầu học từ vựng theo chủ đề cơ bản như Work & Study, Leisure time, Environment, Health, Technology, Education. Dựa vào dữ liệu về các từ vựng bạn đã học, MochiVocab sẽ chia từ vựng theo 5 cấp độ ghi nhớ: chưa ghi nhớ → từ mới học → nhớ tạm thời → ghi nhớ → thành thạo. Từ đó xây dựng cho bạn 1 lộ trình học tập tối ưu nhất.
- Học và ôn tập theo flashcard trên app với kho từ vựng 8.000+ từ, đi kèm hình ảnh minh họa, audio và ví dụ thực tế giúp bạn hiểu sâu và nhớ lâu.
- Chọn học từ vựng theo cụm từ (collocations) thay vì từng từ riêng lẻ.



Phát âm và kỹ năng nghe
Luyện phát âm chính xác và kỹ năng nghe ngay từ đầu sẽ giúp bạn cải thiện điểm số nhanh hơn. Để có thể hiểu bài nghe một cách chi tiết, bạn cần một công cụ hỗ trợ giải đáp và hướng dẫn làm bài là Mochi Listening. Đây là một khóa học của MochiMochi áp dụng phương pháp Intensive Listening (luyện nghe sâu bằng bài nghe ngắn kèm bài tập nghe hiểu chi tiết) và thiết kế lộ trình học cá nhân hóa cho bạn với 3 bước nghe sâu: Nghe bắt âm – Nghe vận dụng – Nghe chi tiết.
Bước 1: Nghe bắt âm
- Học từ vựng quan trọng của bài nghe bằng flashcards có phiên âm & audio chuẩn.
- Giúp bạn nhận diện từ vựng dễ dàng hơn khi nghe.
Bước 2: Nghe vận dụng
- Nghe đoạn hội thoại ngắn và làm bài tập điền từ, trắc nghiệm.
- Cải thiện khả năng nghe hiểu và làm quen với dạng bài IELTS Listening.
Bước 3: Nghe chi tiết
- Xem transcript, đối chiếu với bài nghe, học từ mới và cách paraphrase trong bài nghe.
- Ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu để áp dụng vào bài thi.
3. Giai đoạn 2 (5.0 – 6.0) – Làm quen với IELTS
Thời gian học: 3 tháng, 2 – 3 tiếng mỗi ngày.
3.1 Mục tiêu chính:
- Làm quen với format bài thi IELTS.
- Luyện tập từng kỹ năng theo dạng đề thi.
- Tăng tốc độ làm bài và độ chính xác.
3.2 Nội dung ôn tập chi tiết
Listening
Phương pháp luyện tập:
- Nghe bài nghe từ Cambridge IELTS, BBC News, TED Talks.
- Take notes (ghi chú) khi nghe để ghi lại thông tin quan trọng.
- Luyện nghe chép chính tả để cải thiện độ chính xác.
- Chú ý đến các từ đồng nghĩa, paraphrasing – giúp làm bài dạng Multiple Choice, Summary Completion dễ dàng hơn.
Tài liệu luyện tập: Cambridge IELTS 9 – 18, Collins Listening for IELTS.
Reading
Phương pháp luyện tập:
- Học Skimming & Scanning để đọc nhanh và tìm thông tin chính.
- Highlight từ khóa quan trọng khi đọc.
- Luyện tập True/False/Not Given, Matching Headings, Gapfill, Multiple Choice.
- Ghi chú lại các từ vựng mới trong bài đọc.
Tài liệu luyện tập: Cambridge IELTS Reading, Collins Reading for IELTS, The Economist, The Guardian.
Writing
Phương pháp luyện tập:
- Task 1: Học cách mô tả biểu đồ, bản đồ, quy trình.
- Task 2: Viết luận với bố cục rõ ràng, sử dụng câu phức hợp.
- Luyện viết đoạn văn ngắn (body paragraph) trước khi viết bài hoàn chỉnh.
Tài liệu luyện tập: IELTS Writing Task 1 & 2 – Simon, Collins Writing for IELTS.
Speaking
Phương pháp luyện tập:
- Luyện Part 1 trước – tập trả lời các câu hỏi về bản thân.
- Ghi âm bài nói và tự sửa lỗi.
- Học cách mở rộng câu trả lời với từ nối và ví dụ.
Tài liệu luyện tập: IELTS Speaking Mat Clark, Collins Speaking for IELTS.
4. Giai đoạn 3 (6.0 – 6.5) – Luyện tập chuyên sâu
Thời gian học: 3 tháng, 3 – 4 tiếng mỗi ngày.
Mục tiêu chính:
- Nâng cao kỹ năng làm bài.
- Học chiến thuật giải đề hiệu quả.
- Mở rộng vốn từ và cải thiện điểm yếu.
Nội dung ôn tập chi tiết:
- Listening: Nghe các bài khó hơn, tập take notes theo từng ý chính.
- Reading: Tăng tốc độ làm bài, học cách đoán nghĩa từ mới trong ngữ cảnh.
- Writing: Viết hoàn chỉnh bài luận Task 2 với độ dài 280 – 300 từ.
- Speaking: Luyện Part 2 & 3, học cách mở rộng câu trả lời với ví dụ và trải nghiệm cá nhân.
5. Giai đoạn 4 (6.5 – 7.0) – Luyện đề liên tục
Thời gian học: 2 tháng, 4 – 5 tiếng mỗi ngày.
Mục tiêu chính:
- Luyện đề dưới áp lực thời gian.
- Hạn chế lỗi sai nhỏ, tối ưu chiến thuật làm bài.
- Cải thiện sự tự tin khi thi thật.
Nội dung ôn tập chi tiết
- Listening & Reading: Làm đề thi thật (Cambridge IELTS 9 – 18), chú ý chiến thuật quản lý thời gian.
- Writing: Nhờ giáo viên/sinh viên giỏi IELTS sửa bài viết và học từ lỗi sai.
- Speaking: Thi thử với giáo viên hoặc bạn học, sử dụng phương pháp Paraphrasing & Storytelling để mở rộng ý tưởng.
Đạt được IELTS 7.0 không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng nếu bạn kiên trì theo lộ trình phù hợp và tận dụng các công cụ hỗ trợ phù hợp, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng. Hãy nhớ rằng, học IELTS không chỉ là về việc đạt điểm cao mà còn giúp bạn phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện, hỗ trợ tốt cho học tập và sự nghiệp sau này.