Ngữ pháp IELTS (IELTS grammar) là tập hợp các cấu trúc và quy tắc ngữ pháp tiếng Anh cần thiết để bạn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở kỹ năng Writing và Speaking.
Trong tiêu chí chấm điểm của IELTS, Grammatical Range and Accuracy chiếm 25% tổng điểm Writing và Speaking. Điều này nghĩa là:
- Dùng ngữ pháp đa dạng → điểm cao hơn
- Dùng ngữ pháp chính xác → giảm lỗi và tăng band
👉 Vì vậy, học ngữ pháp IELTS đúng cách là một trong những cách nhanh nhất để nâng band.
Tuy nhiên, ngữ pháp IELTS không phải là học hàng trăm cấu trúc phức tạp. Thực tế:
- Band 6.0–6.5 chỉ cần kiểm soát các cấu trúc cơ bản
- Band 7.0+ cần thêm cấu trúc nâng cao và giảm lỗi hệ thống
Quan trọng nhất không phải là biết nhiều, mà là dùng đúng và linh hoạt. Dưới đây sẽ là 10 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng nhất mà bạn phải biết khi học IELTS
2. 10 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng nhất
2.1 Thì (Tenses)
Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
2.2 Câu điều kiện (Conditionals)
Bài tập câu điều kiện và đáp án
2.3 Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
2.4 Câu bị động (Passive Voice)
Tổng hợp kiến thức câu bị động
Reporting structures (It is believed that…)
2.5 Danh từ hóa (Nominalisation)
Danh từ hoá (Nominalisation) là việc chuyển động từ, tính từ hoặc cả một mệnh đề thành danh từ để câu văn trở nên học thuật, trang trọng và khách quan hơn.
Các cách danh từ hoá trong tiếng Anh:
Động từ thành danh từ
Ví dụ: People consume more fast food.
➡ The consumption of fast food is increasing.
Tính từ thành danh từ
Ví dụ: People are aware of climate change.
➡ Awareness of climate change is increasing.
Danh từ hoá cả câu
Ví dụ: People are worried about environmental problems.
➡ Concern about environmental problems is increasing.
2.6 Câu ghép & câu phức (Compound & Complex Sentences)
Câu ghép là câu có hai (hoặc nhiều) mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng các từ nối: and, but, so, or, yet, hoặc dấu chấm phẩy (;)… Mỗi mệnh đề đều có thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh
Các từ nối tiếng Anh bạn cần biết
Câu phức (Complex Sentences)
Câu phức là câu có một mệnh đề chính (main clause) và một hoặc nhiều mệnh đề phụ (subordinate clause). Mệnh đề phụ không thể đứng một mình.
Câu phức bao gồm 1 số loại: Mệnh đề nhượng bộ, chỉ nguyên nhân, thời gian,…
2.7 Cấu trúc so sánh (Comparatives & Superlatives)
2.8 Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
2.9 Cụm từ & cấu trúc nâng cao (Advanced Structures)
Cleft sentences (Câu chẻ): tách câu để nhấn mạnh một thành phần cụ thể (chủ ngữ, tân ngữ, thời gian, nơi chốn…).
Hedging language (Ngôn ngữ giảm mức độ khẳng định)
2.10 Lỗi ngữ pháp phổ biến trong IELTS
Subject-verb agreement (Hoà hợp chủ ngữ – động từ)
4. Lộ trình học ngữ pháp IELTS hiệu quả (4 bước)
Bước 1: Học nền tảng có chọn lọc
- Không học lan man toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh
- Tập trung vào cấu trúc xuất hiện nhiều trong IELTS
Bước 2: Học theo ngữ cảnh IELTS
- Ví dụ từ bài mẫu Writing và Speaking
- Không học ngữ pháp rời rạc
Bước 3: Thực hành chủ động
- Viết câu
- Paraphrase câu mẫu
- Ghi âm Speaking để kiểm tra lỗi
Bước 4: Phát hiện và sửa lỗi hệ thống
- Lập danh sách lỗi cá nhân
- Luyện sửa lỗi theo checklist
6. Tài liệu & công cụ học ngữ pháp IELTS tốt nhất
Sách học ngữ pháp IELTS
- Cambridge Grammar for IELTS
- English Grammar in Use
- Advanced Grammar in Use
Công cụ học online
- Grammarly
- ChatGPT / AI tutor
- Mochi IELTS: Mochi IELTS sẽ chia ngữ pháp thành các chủ điểm và sử dụng lịch sử học để đánh giá mức độ thành thạo của bạn với từng chủ điểm này. Từ đó, Mochi IELTS sẽ giúp bạn xây dựng 1 lộ trình cá nhân chi tiết để lấp các lỗ hổng kiến thức về ngữ pháp của bạn. Ngoài ra, Mochi IELTS cung cấp cho bạn đầy đủ các bài tập thực hành để bạn áp dụng những gì đã học vào bài thi IELTS.


